| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 38 | 180 cm | 83 kg | Đức |
| Tiền đạo | 26 | 185 cm | 79 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 185 cm | 76 kg | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 192 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 179 cm | 62 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 171 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 175 cm | 69 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 176 cm | 63 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 20 | 176 cm | 68 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 24 | 180 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 26 | 169 cm | 66 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 22 | 184 cm | 73 kg | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | 73 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 180 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 190 cm | 86 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 180 cm | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 173 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 170 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 175 cm | 66 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 181 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 177 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 25 | - | 76 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 34 | 194 cm | 86 kg | Senegal |
| Thủ môn | 24 | - | 87 kg | Ả Rập Xê Út |

