| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Romania |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 174 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 167 cm | 57 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 182 cm | 74 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 20 | 178 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 27 | 179 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 180 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 187 cm | 85 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 181 cm | 79 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 188 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 183 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 163 cm | 63 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 27 | - | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 175 cm | 62 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 166 cm | 61 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 180 cm | 63 kg | Cameroon |
| Tiền vệ phòng ngự | 37 | 182 cm | 81 kg | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 183 cm | 78 kg | Đức |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | - | 70 kg | Argentina |
| Thủ môn | 31 | 186 cm | 82 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 29 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 24 | - | 80 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 32 | 188 cm | 80 kg | Brazil |

