Thông tin
Galway United
Contract Period:
-
30
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
24AGE
06/04/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
Hạng 4 Anh
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.9(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 6/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.46(4.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.69(11.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.15(0.05)Sút bóng
(OT)
- 20.8(11.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRFAIC
|
University College Cork |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|