| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | - | - | Iran |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 181 cm | - | United Arab Emirates |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 186 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 173 cm | 74 kg | Mali |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 192 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | - | - | United Arab Emirates |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 163 cm | - | United Arab Emirates |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 169 cm | - | United Arab Emirates |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 168 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 176 cm | - | United Arab Emirates |
| Tiền vệ | 21 | - | - | United Arab Emirates |
| Tiền vệ | 23 | 168 cm | - | Sudan |
| Hậu vệ | 30 | - | - | United Arab Emirates |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 187 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 175 cm | - | United Arab Emirates |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 180 cm | 70 kg | Uzbekistan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 175 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 178 cm | 68 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | - | - | Guinea |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 171 cm | - | United Arab Emirates |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 184 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 177 cm | - | United Arab Emirates |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 168 cm | - | United Arab Emirates |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 180 cm | - | United Arab Emirates |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 170 cm | - | United Arab Emirates |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 165 cm | - | United Arab Emirates |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 173 cm | - | United Arab Emirates |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 181 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 178 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 28 | 189 cm | - | United Arab Emirates |
| Thủ môn | 27 | 177 cm | - | United Arab Emirates |
| Thủ môn | 31 | 180 cm | - | United Arab Emirates |

