| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 34 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 32 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 179 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 187 cm | 76 kg | Cape Verde |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 179 cm | 63 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 36 | 184 cm | 76 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 186 cm | 77 kg | Cape Verde |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 167 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 25 | - | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | 79 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 182 cm | 79 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 187 cm | 83 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 191 cm | 91 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 177 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 182 cm | 77 kg | Comoros |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 183 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 185 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 169 cm | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 174 cm | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 172 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 34 | 187 cm | 81 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 29 | 183 cm | 94 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 29 | 194 cm | 82 kg | Ả Rập Xê Út |

