| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | - | - | Tunisia |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Senegal |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 192 cm | - | Syria |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 170 cm | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | - | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 175 cm | 68 kg | Nam Phi |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | - | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | 90 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 184 cm | 78 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 179 cm | 78 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 184 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 170 cm | 68 kg | Guinea |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 190 cm | - | Niger |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 175 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 173 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 180 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | 61 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 171 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 35 | 171 cm | 64 kg | Algeria |
| Tiền vệ tấn công | 26 | - | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 183 cm | 71 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 181 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 38 | 183 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 190 cm | 82 kg | Pháp |
| Thủ môn | 31 | 191 cm | 88 kg | Cape Verde |
| Thủ môn | 21 | 182 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 36 | 190 cm | 87 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 28 | - | - | Ả Rập Xê Út |

