| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 41 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 171 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 180 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 175 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 177 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 172 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 182 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 170 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 181 cm | 78 kg | Comoros |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 167 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Guinea |
| Hậu vệ | 23 | 172 cm | 66 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | 77 kg | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 172 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 189 cm | 74 kg | Slovakia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 182 cm | 73 kg | Suriname |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 178 cm | 76 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 173 cm | 63 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 174 cm | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 182 cm | 73 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 161 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 179 cm | 62 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 174 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 169 cm | 66 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 178 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 184 cm | 76 kg | Pháp |
| Thủ môn | 34 | 184 cm | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 27 | 184 cm | 77 kg | Argentina |
| Thủ môn | 21 | - | 81 kg | Ả Rập Xê Út |

