| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | 176 cm | 73 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 187 cm | 87 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 172 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 181 cm | 67 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 178 cm | 75 kg | Iraq |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 170 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 182 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 172 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 184 cm | 80 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 180 cm | 72 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 181 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 179 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 176 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | - | 80 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 175 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 176 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 170 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 170 cm | 66 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 177 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 172 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 173 cm | 56 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 174 cm | 67 kg | Slovenia |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 178 cm | 70 kg | Croatia |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 179 cm | 74 kg | Ai Cập |
| Thủ môn | 34 | 193 cm | 79 kg | Brazil |
| Thủ môn | 34 | 179 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 30 | 191 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |

