| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 183 cm | 78 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 186 cm | 86 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 180 cm | 78 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 178 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 172 cm | 73 kg | Ghana |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 173 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 170 cm | 67 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 19 | 172 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 20 | - | 80 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 180 cm | 76 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | 72 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 191 cm | 78 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 172 cm | 70 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 175 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 185 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 170 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 176 cm | 76 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 170 cm | 62 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 172 cm | 67 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 186 cm | 77 kg | Đức |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 171 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 34 | 197 cm | 86 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 35 | 178 cm | 72 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 24 | 181 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |

