| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 59 | 176 cm | 71 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 172 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 179 cm | 71 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 183 cm | 72 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 175 cm | 73 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 172 cm | 67 kg | Algeria |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 175 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 172 cm | 63 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 173 cm | 57 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 181 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 193 cm | 96 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 190 cm | 78 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 194 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 174 cm | 76 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 36 | 180 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 178 cm | 72 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 190 cm | 78 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 170 cm | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 170 cm | 61 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 175 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 183 cm | 76 kg | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 178 cm | 75 kg | Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn | 40 | 184 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 27 | 190 cm | 82 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 21 | - | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 26 | 199 cm | 99 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 24 | 181 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |

