Thông tin
Ittihad Alexandria
Contract Period:
4
- Ai CậpQuốc gia
-
35AGE
28/01/1991
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
1 |
0 |
0
1
|