Thông tin
Sakaryaspor
Contract Period:
-
22
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
31AGE
23/08/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.67(18.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.16(0.05)Sút bóng
(OT)
- 25.79(20.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 2.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 18.57(13.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.75(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|