| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 61 | - | - | Costa Rica |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Costa Rica |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Costa Rica |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Panama |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 178 cm | 68 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 178 cm | 63 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 179 cm | 67 kg | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh phải | 34 | 178 cm | 75 kg | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 178 cm | - | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 176 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Costa Rica |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Mỹ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Costa Rica |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Costa Rica |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Costa Rica |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Costa Rica |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 183 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 193 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 186 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 186 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ trung tâm | 38 | 183 cm | 81 kg | Costa Rica |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 178 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 175 cm | 70 kg | Costa Rica |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 174 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 178 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 172 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | - | - | Costa Rica |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 188 cm | - | Costa Rica |
| Thủ môn | 23 | 186 cm | - | Costa Rica |
| Thủ môn | 31 | 187 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 20 | - | - | Costa Rica |

