Thông tin
FC Zhetysu Taldykorgan
Contract Period:
- NgaQuốc gia
-
35AGE
07/09/1991
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.44(0.44)Sút bóng
(OT)
- 33.78(28.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 1.22Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.59(0.12)Sút bóng
(OT)
- 21.65(17.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 12/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.16)Sút bóng
(OT)
- 22.11(15.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|