Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
30
- Ba LanQuốc gia
-
33AGE
02/02/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
22-23
-
20-21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 21.83(17.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 30.2(24.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|