Thông tin
Synot Slovacko
Contract Period:
9
- ArgentinaQuốc gia
-
27AGE
07/04/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 4.4(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0.08
0.31
Thẻ phạt
- 0.92(0.23)Sút bóng
(OT)
- 9.15(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 8/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.29(0.05)Sút bóng
(OT)
- 4.38(2.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.19)Sút bóng
(OT)
- 6.25(4.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Hlucin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FK Horni Redice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
CD Mafra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|