Thông tin
Alianza Lima
Contract Period:
11
- ArgentinaQuốc gia
-
28AGE
28/06/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
21-22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 7/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.23(0.4)Sút bóng
(OT)
- 11.87(8.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.73Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 2/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.62(0.19)Sút bóng
(OT)
- 5.52(3.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.9(0.3)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Real Atletico Garcilaso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Melgar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Colo Colo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Independiente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Atletico Grau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Deportivo Garcilaso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Universidad Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|