Thông tin
Young Boys
Contract Period:
7
- PhápQuốc gia
-
23AGE
03/01/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 20/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.29(6.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 6.86(6.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.38)Sút bóng
(OT)
- 12.56(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.8(0.33)Sút bóng
(OT)
- 4.87(3.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 7/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|