Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
14
- Pháp,MaliQuốc gia
-
33AGE
10/03/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Siêu cúp Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Eintracht Rheine |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Viktoria koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|