Thông tin
Fiorentina
Contract Period:
10
- IcelandQuốc gia
-
29AGE
15/06/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
China Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|