Thông tin
FC Porto
Contract Period:
20
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
23AGE
29/09/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|