Thông tin
Cagliari
Contract Period:
22
- ÝQuốc gia
-
28AGE
13/10/1998
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.42
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 38.17(34.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.52(0.17)Sút bóng
(OT)
- 44(38.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.87Bẫy việt vị
- 2.7Đánh đầu thành công
- 33/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.69(0.17)Sút bóng
(OT)
- 37.03(29.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 3.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.51Bẫy việt vị
- 3.49Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|