Alberto Tomas Botia Rabasco info
Thông tin
AE Kifisias
Contract Period:
4
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
37AGE
27/01/1989
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
14-15
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.33(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 2.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 45.5(36.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 25.33(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 1.33Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 56.5(45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 35.67(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 1.67Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|