Thông tin
- Thụy Sĩ,AlbaniaQuốc gia
-
29AGE
26/02/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vaduz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|