| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | 189 cm | 83 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 195 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 191 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 180 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 175 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 175 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 168 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 173 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 178 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ cánh phải | 32 | 186 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 38 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 187 cm | 73 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 188 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 182 cm | 73 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 180 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 175 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 174 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 178 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 177 cm | 69 kg | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 173 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 17 | 183 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 17 | 183 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 171 cm | - | Argentina |
| Thủ môn | 22 | - | - | Uruguay |
| Thủ môn | 39 | 190 cm | - | Argentina |

