Thông tin
Venezia F.C.
Contract Period:
9
- KosovoQuốc gia
-
26AGE
31/08/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Séc
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Romania
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Andorra |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Lisen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|