Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
02/02/1996
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
25-26
-
21-22
-
19-20
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 36/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.64(0.22)Sút bóng
(OT)
- 54.39(48.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.44Rê bóng
- 3.25Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.31Đánh đầu
- 1.97Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.28(0.14)Sút bóng
(OT)
- 22.69(19.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 1.31Rê bóng
- 1.66Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 75(67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/41GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
1
|