Thông tin
Costa Rica
Contract Period:
- Costa Rica,PanamaQuốc gia
-
25AGE
05/03/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
VĐQG Costa Rica
-
Gold Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
MLS Mỹ
-
Copa América
-
NCAL Cup
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Olimpia Grudziadz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Sporting San Jose |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Los Angeles FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Puntarenas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Guadalupe FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Cartagines Deportiva SA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Deportivo Saprissa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Deportivo Saprissa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Municipal Liberia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Cartagines Deportiva SA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|