Thông tin
AFC Bournemouth
Contract Period:
20
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
21AGE
08/05/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Ý
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 26/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.68(0.13)Sút bóng
(OT)
- 28(22.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.26Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 2.23Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 12(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.68(0.23)Sút bóng
(OT)
- 21.32(17.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.33(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|