Thông tin
GD Estoril-Praia
Contract Period:
9
- Venezuela,Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
04/08/2000
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA Series
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25
-
23-25
-
23
-
21-22
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 13/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 7.77(5.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 15/33GS/GP
- 0.33(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.09(0.45)Sút bóng
(OT)
- 7.3(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 13/31GS/GP
- 0.29(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.58(0.58)Sút bóng
(OT)
- 5.81(4.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 7/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.73(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.87(4.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.93Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
FC Famalicao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SC Farense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
1
|