Thông tin
FC Juarez
Contract Period:
4
- MexicoQuốc gia
-
29AGE
29/05/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25
-
24
-
19
Thống kê cầu thủ
- 32/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.26
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 43.94(35.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 3.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.06(0.03)Sút bóng
(OT)
- 9.87(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 47.67(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|