Alejandro Millan Iranzo info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
07/11/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 18/37GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 6.44(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.54)Sút bóng
(OT)
- 12.08(9.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 13/26GS/GP
- 0.15(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.42(0.58)Sút bóng
(OT)
- 10.58(6.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 1.81Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Albacete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Albacete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
CD Azuaga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|