Thông tin
Alianza Atletico
Contract Period:
29
- Argentina,ChilêQuốc gia
-
28AGE
20/07/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.425 TriệuGiá trị ước tính
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Venezuela
-
Hạng 2 Argentina
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
24
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 5.21(4.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 7/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.35(0.18)Sút bóng
(OT)
- 12.94(9.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.25(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.62(0.31)Sút bóng
(OT)
- 21.38(15.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.46Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo La Guaira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Portuguesa FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|