Thông tin
NK Nafta
Contract Period:
18
- SloveniaQuốc gia
-
32AGE
15/01/1994
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp Slovenia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 24.33(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D2
|
Triglav Gorenjska |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D2
|
ND Beltinci |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D2
|
NK Brinje Grosuplje |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SLO D2
|
MNK FC Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|