Thông tin
Kashima Antlers
Contract Period:
77
- Slovakia,SerbiaQuốc gia
-
32AGE
18/05/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 8/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 10.25(7.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.1(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.19(0.48)Sút bóng
(OT)
- 18.16(13.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 11/25GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.64(0.64)Sút bóng
(OT)
- 13.6(9.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Avispa Fukuoka |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|