Aleksandar Filipovic info
Thông tin
Rigas Futbola skola
Contract Period:
6
- SerbiaQuốc gia
-
32AGE
20/12/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Cúp Latvia
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Belarus
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 16/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0.29
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.71(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 2.29Cắt bóng
- 1.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Ogre United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Transinvest Vilnius |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT Cup
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|