Thông tin
Al Rayyan
Contract Period:
9
- SerbiaQuốc gia
-
32AGE
16/09/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
UEFA Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
FIFA World Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GCC
|
Al-Qadsia SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QATL CUP
|
Al Muaidar Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ả Rập Xê Út |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GCC
|
AL-Nahda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al Khor SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GCC
|
Tdamn Hadramawt |
1 |
0 |
0 |
0
1
|