Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
- SerbiaQuốc gia
-
34AGE
21/05/1992
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
K-League Hàn Quốc
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN Cup
|
Bekescsaba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|