Thông tin
Teraktor-Sazi
Contract Period:
4
- SerbiaQuốc gia
-
35AGE
13/12/1991
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 46.22(41.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 1.44Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.78Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 25.89(21.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 36.64(31.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.55Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.4
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.3(14.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.25
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.58(25.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.58Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.08Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Fajr Sepasi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Mobarakeh Sepahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Malavan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Zob Ahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|