Aleksandar Stankovic info
Thông tin
Inter Milan
Contract Period:
- Serbia,ÝQuốc gia
-
21AGE
03/08/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £32 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/38GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.92(0.63)Sút bóng
(OT)
- 44.45(38.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 2.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.79(0.71)Sút bóng
(OT)
- 42.36(36.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|