Thông tin
Darmstadt
Contract Period:
-
20
- Serbia,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
31AGE
22/07/1995
- -Vị trí
- 201 cmChiều cao
- 95 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 15/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.41(0.07)Sút bóng
(OT)
- 33.66(28.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 2.66Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.34
Thẻ phạt
- 1.03(0.28)Sút bóng
(OT)
- 55.41(46.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 4.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 3.28Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.37
Thẻ phạt
- 0.73(0.23)Sút bóng
(OT)
- 45.37(33.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 4.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 2.23Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 4.17Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.12
0.29
Thẻ phạt
- 0.47(0.12)Sút bóng
(OT)
- 34.35(23.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.76Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 2.12Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 2.94Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
VfB Lubeck |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Bochum |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|