Thông tin
Arsenal Tula
Contract Period:
71
- NgaQuốc gia
-
37AGE
23/02/1989
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.315 TriệuGiá trị ước tính
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 22.67(16.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 34.23(27.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 3.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.31Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 35.6(30.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 13.78(10.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 36.55(28.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 3.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 2.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công