Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
10
- NgaQuốc gia
-
30AGE
30/05/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Pháp
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Nga
-
FIFA Confederations Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
19-21
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Nicaragua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRAC
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Peru |
1 |
0 |
0 |
0
0
|