Thông tin
Aris Limassol
Contract Period:
9
- NgaQuốc gia
-
35AGE
19/03/1991
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|