Thông tin
PFC Sochi
Contract Period:
19
- NgaQuốc gia
-
23AGE
08/08/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 11/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 19.38(15.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.12
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 15(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 7.67(5.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.26(0.22)Sút bóng
(OT)
- 33.17(26.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.52Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.65Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 21.5(18.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Sloga Doboj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|