Aleksandr Martynovich info
Thông tin
FC Kairat Almaty
Contract Period:
14
- Belarus,NgaQuốc gia
-
39AGE
26/08/1987
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Irtysh Pavlodar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|