Thông tin
Dinamo Brest
Contract Period:
22
- BelarusQuốc gia
-
30AGE
13/08/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
VĐQG Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
20
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 22.71(17.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 2.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.4(15.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Sutjeska Niksic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|