Thông tin
Dinamo Minsk
Contract Period:
8
- BelarusQuốc gia
-
34AGE
17/05/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Belarusian
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
20
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Đảo Síp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
Smorgon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|