Aleksandr Soldatenkov info
Thông tin
PFC Sochi
Contract Period:
3
- NgaQuốc gia
-
30AGE
28/12/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.25(0.04)Sút bóng
(OT)
- 45.11(35.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.89Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.39Bẫy việt vị
- 3.36Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 51.61(42.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 4.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2.39Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 0.19(0.04)Sút bóng
(OT)
- 48.27(39.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 4.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.36(0.12)Sút bóng
(OT)
- 45.72(37.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 4.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.64Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.22(0.04)Sút bóng
(OT)
- 46.65(39.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 4.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 2.39Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Grenada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|