Thông tin
Paide Linnameeskond
Contract Period:
16
- EstoniaQuốc gia
-
20AGE
19/02/2006
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.02 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D2
|
JK Welco Elekter |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D2
|
Tallinna FC Ararat TTU |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST CUP
|
JK Tallinna Kalev III |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D2
|
FC Elva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D2
|
Flora Tallinn II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|